bag lady

Định nghĩa

Danh từ:
- Người phụ nữgia cư mang theo tất cả tài sản của mình trong các túi mua sắm. Đây một thuật ngữ không chính thức, thường dùng để chỉ những phụ nữ sống lang thang trên đường phố mang theo đồ đạc cá nhân trong túi nhựa hoặc túi vải.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữgia cư ngồi trên ghế đá, ôm chặt những túi mua sắm của mình.)
  • (Chúng tôi thấy một người phụ nữgia cư đẩy một chiếc xe đầy túi nhựa xuống phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bag lady" thường được dùng trong văn nói hoặc báo chí để mô tả tình trạnggia cư, nhưng có thể bị coi thiếu tế nhị hoặc mang tính khuôn mẫu.
    • The article profiled a bag lady who had been living on the streets for over a decade. (Bài báo đã phác họa chân dung một người phụ nữgia cư đã sống trên đường phố hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bag man (danh từ): người đàn ônggia cư mang theo đồ đạc trong túi (ít phổ biến hơn).
  • Homeless woman (danh từ): người phụ nữgia cư (thuật ngữ trung tính, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Street woman: phụ nữ sống lang thang ngoài đường.
  • Derelict woman: phụ nữ bị bỏ rơi hoặc không nơi nương tựa (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live on the streets: sống lang thang trên đường phố.
    • She has been living on the streets since she lost her job. ( ấy đã sống lang thang trên đường phố kể từ khi mất việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Down and out: thất thế, sa cơ, không còn tiền bạc hay chỗ ở.
    • After the bankruptcy, he was completely down and out. (Sau khi phá sản, anh ta hoàn toàn sa cơ lỡ vận.)